family fabaceae

family fabaceae

A botanist examines a flowering plant from the family Fabaceae.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Đậu (Fabaceae): "family fabaceae" một danh từ chỉ một họ thực vật lớn, bao gồm cây gỗ, cây bụi, dây leo cây thân thảo, quả dạng đậu (quả nang chứa hạt trong vỏ). Họ này được chia thành các phân họ như Caesalpiniaceae (phân họ Vang), Mimosaceae (phân họ Trinh nữ), Papilionaceae (phân họ Cánh bướm) để tiện nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • (Họ Đậu bao gồm các cây trồng quan trọng như đậu nành, đậu Lan đậu lăng.)
  • (Nhiều cây thuộc họ Đậu mối quan hệ cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family fabaceae" trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học hoặc nông nghiệp để chỉ một nhóm thực vật hoa với quả dạng đậu.

    • Taxonomists classify legumes under the family fabaceae. (Các nhà phân loại học xếp cây họ đậu vào họ Đậu.)
  • "family fabaceae" trong bối cảnh sinh thái: Họ này đóng vai trò quan trọng trong cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm.

    • Cover crops from the family fabaceae are often used to improve soil fertility. (Cây che phủ từ họ Đậu thường được dùng để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabaceous (adj): thuộc về họ Đậu.

    • Fabaceous plants are known for their pod fruits. (Cây thuộc họ Đậu nổi tiếng với quả dạng vỏ đậu.)
  • Legume (n): cây họ đậu (một thuật ngữ phổ biến hơn, nhưng cũng chỉ các cây trong họ Fabaceae).

    • Legumes are a key source of protein in vegetarian diets. (Cây họ đậu nguồn protein chính trong chế độ ăn chay.)
Từ đồng nghĩa
  • Legume family: họ cây đậu (cách gọi thông dụng thay thế cho "family fabaceae").
  • Bean family: họ đậu (nhấn mạnh vào quả đậu, thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan